Người ngoại tình ly hôn có được chia tài sản không?
Khi phát hiện người bạn đời không chung thủy, cảm giác thất vọng và tức giận là điều khó tránh khỏi. Bên cạnh nỗi đau tinh thần, mối lo ngại lớn nhất thường nằm ở vấn đề tài chính: Liệu người có lỗi trong hôn nhân có xứng đáng nhận một nửa khối tài sản hay không? Câu hỏi ngoại tình ly hôn có được chia tài sản luôn là thắc mắc hàng đầu của khách hàng khi tìm đến Công ty Luật Tuệ Tâm Pháp.
Thực tế, pháp luật hiện hành không tước bỏ hoàn toàn quyền sở hữu của người ngoại tình, nhưng hành vi này có thể dẫn đến những bất lợi đáng kể khi Tòa án phân chia tài sản chung. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ mức độ ảnh hưởng của yếu tố "lỗi" và cách bạn bảo vệ tối đa quyền lợi chính đáng của mình.
Thực hư việc ngoại tình sẽ bị mất trắng tài sản khi ly hôn?
Nhiều người, đặc biệt là người không có lỗi, thường mong muốn người bạn đời ngoại tình phải chấp nhận ra đi "tay trắng" như một hình thức trừng phạt về mặt kinh tế. Tuy nhiên, theo Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam, quan điểm này chưa hoàn toàn chính xác.
Về nguyên tắc cơ bản:
- Ngoại tình không tước bỏ quyền sở hữu: Hành vi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng (ngoại tình) không làm mất đi quyền sở hữu đối với tài sản đã hình thành trong thời kỳ hôn nhân. Tài sản chung vẫn thuộc về cả hai vợ chồng.
- Chia tài sản dựa trên công sức đóng góp: Việc phân chia tài sản khi ly hôn chủ yếu dựa trên nguyên tắc ghi nhận công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung.
Pháp luật không có quy định người ngoại tình sẽ bị mất trắng tài sản. Quyền được chia tài sản của họ vẫn được pháp luật bảo vệ. Điều này có nghĩa là người ngoại tình vẫn có quyền được chia tài sản, nhưng điểm khác biệt và bất lợi lớn nhất nằm ở tỷ lệ phân chia mà Tòa án sẽ quyết định.
Tác động của lỗi ngoại tình lên tỷ lệ phân chia tài sản 50/50
Người ngoại tình sẽ bất lợi khi chia tài sản ly hôn như thế nào?
Mặc dù người ngoại tình vẫn được chia tài sản, họ chắc chắn sẽ gặp bất lợi lớn so với người còn lại. Sự bất lợi này được quy định rõ tại khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, theo đó Tòa án sẽ xem xét các yếu tố, trong đó có: "Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng."
1. Tỷ lệ phân chia không còn là 50/50
Nguyên tắc chia tài sản chung vợ chồng thông thường là chia đôi (50/50). Tuy nhiên, khi một bên có lỗi dẫn đến ly hôn (cụ thể là hành vi ngoại tình), Tòa án sẽ căn cứ vào lỗi đó để điều chỉnh tỷ lệ, ưu tiên người không có lỗi.
| Yếu tố xem xét | Ảnh hưởng tới người ngoại tình | Tỷ lệ phổ biến Tòa án có thể áp dụng |
| Lỗi của mỗi bên | Bị coi là bên có lỗi chính, dẫn đến giảm phần tài sản được hưởng. | 40% (người ngoại tình) - 60% (người không có lỗi) |
| Công sức đóng góp | Hành vi ngoại tình có thể bị xem xét đã gây thiệt hại hoặc không còn đóng góp đầy đủ cho gia đình, làm giảm mức độ ghi nhận công sức. | Thậm chí có thể bị chia 30% - 70% nếu lỗi lớn và công sức đóng góp thấp. |
| Hoàn cảnh gia đình | Người không có lỗi thường được ưu tiên hơn để đảm bảo khả năng ổn định cuộc sống và nuôi dưỡng con cái. | Người nuôi con nhỏ, không có khả năng lao động được ưu tiên nhận phần lớn hơn. |
2. Hành vi ngoại tình được coi là lỗi nghiêm trọng
Nghị quyết số 01/2016/TT-TANDTC đã hướng dẫn chi tiết về việc áp dụng yếu tố "Lỗi" khi chia tài sản. Hành vi ngoại tình (hay vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng theo quy định của Luật HNGĐ) là một trong những căn cứ vững chắc để Tòa án quyết định người ngoại tình sẽ bất lợi khi chia tài sản ly hôn, cụ thể là nhận phần ít hơn.
Ví dụ thực tế từ Luật Tuệ Tâm Pháp:
Trường hợp người chồng ngoại tình có được chia tài sản không? Anh X có thu nhập cao nhưng thường xuyên vắng nhà, bỏ bê vợ con và dùng tiền chung chu cấp cho người thứ ba. Tòa án đã cân nhắc lỗi nghiêm trọng này, kết hợp với công sức chăm sóc con cái của người vợ, quyết định chia tài sản chung theo tỷ lệ 35% cho người chồng và 65% cho người vợ.
Việc xác định mức độ bất lợi này phụ thuộc rất nhiều vào bằng chứng bạn cung cấp về hành vi ngoại tình và thiệt hại thực tế gây ra.
Quy tắc bảo vệ Tài sản Riêng trong vụ ly hôn có yếu tố ngoại tình
Chồng hoặc Vợ ngoại tình có được chia tài sản không nếu đó là tài sản riêng của bạn?
Một trong những vấn đề gây nhầm lẫn là việc phân định giữa tài sản chung và tài sản riêng khi ly hôn có yếu tố ngoại tình.
1. Tài sản riêng của ai thì người đó hưởng toàn bộ
Theo quy định của pháp luật, dù chồng ngoại tình hay vợ ngoại tình, thì tài sản riêng của người đó (hoặc của bạn) vẫn được bảo vệ nguyên vẹn. Hành vi vi phạm hôn nhân không làm mất quyền sở hữu đối với tài sản riêng.
Tài sản riêng bao gồm:
- Tài sản có trước thời kỳ hôn nhân.
- Tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân.
- Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của riêng vợ, chồng.
- Tài sản được chia riêng trong thời kỳ hôn nhân.
2. Xử lý trường hợp tài sản riêng đã nhập vào tài sản chung
Vấn đề phức tạp hơn xảy ra khi tài sản riêng của một bên đã được sử dụng để duy trì, phát triển khối tài sản chung. Cụ thể:
- Tài sản riêng tạo ra thu nhập: Lợi tức, hoa lợi phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân (ví dụ: tiền cho thuê nhà riêng, cổ tức từ cổ phần riêng) được coi là tài sản chung và phải được chia. Người ngoại tình vẫn có quyền được chia phần này.
- Tài sản riêng được đầu tư vào tài sản chung: Nếu bạn dùng tiền riêng để sửa chữa, cải tạo, hoặc đóng góp vào việc mua tài sản chung (như nhà đất), bạn có quyền được hoàn trả lại giá trị đã đóng góp đó trước khi chia đôi phần còn lại.
Trong trường hợp ly hôn có ngoại tình, việc chứng minh nguồn gốc tài sản và mục đích sử dụng các khoản tiền riêng để bảo toàn tối đa giá trị tài sản bạn đã bỏ ra là vô cùng quan trọng.
Giải pháp pháp lý thu hồi tài sản chung bị thất thoát vì người thứ ba
Cách xử lý tài sản mà người ngoại tình đã mang cho "người thứ ba"
Đây là một nỗi bức xúc lớn và cũng là một điểm yếu mà người không có lỗi cần khai thác để tối đa hóa phần tài sản được chia. Khi một bên lén lút sử dụng tiền chung để mua sắm, tặng quà, hoặc chu cấp cho "người thứ ba", về bản chất, giao dịch đó có thể bị tuyên bố là vô hiệu.
1. Cơ sở pháp lý để vô hiệu hóa giao dịch
Theo Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc định đoạt tài sản chung có giá trị lớn hoặc là nguồn sống duy nhất của gia đình phải được cả hai vợ chồng thỏa thuận.
Khi người ngoại tình tự ý dùng tài sản chung (tiền tiết kiệm chung, tài khoản chung) để tặng cho hoặc mua tài sản đứng tên "người thứ ba" mà không có sự đồng ý của bạn, giao dịch đó có thể bị Tòa án tuyên bố là vô hiệu.
2. Giải pháp pháp lý từ Luật Tuệ Tâm Pháp
Công ty Luật Tuệ Tâm Pháp đề xuất hai hướng giải quyết tối ưu:
| Hướng giải quyết | Chi tiết thực hiện |
| Yêu cầu hoàn trả từ "Người thứ ba" | Khởi kiện yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu (ví dụ: hợp đồng tặng cho nhà, xe) và buộc "người thứ ba" hoàn trả lại tài sản/giá trị tài sản đó vào khối tài sản chung của vợ chồng để tiến hành phân chia. |
| Ghi nhận là "Phần tài sản đã nhận" | Nếu không thể thu hồi được từ "người thứ ba" (vì họ đã tiêu xài, chuyển nhượng), Tòa án sẽ tính khoản tiền mà người ngoại tình đã chi cho "người thứ ba" vào phần tài sản mà người ngoại tình đã nhận trong tổng khối tài sản chung. |
Việc thu thập chứng cứ chứng minh tài sản chung bị thất thoát để chu cấp cho "người thứ ba" là yếu tố then chốt để đảm bảo người ngoại tình sẽ bất lợi khi chia tài sản ly hôn và bạn được hưởng tối đa quyền lợi.
Chứng cứ ngoại tình ảnh hưởng đến chia tài sản ra sao?
Yếu tố ngoại tình ly hôn có được chia tài sản theo tỷ lệ bất lợi hay không hoàn toàn phụ thuộc vào khả năng chứng minh "lỗi" của người còn lại. Nếu không có chứng cứ hợp lệ, Tòa án có thể áp dụng nguyên tắc chia đôi tài sản thông thường.
Tầm quan trọng của bằng chứng hợp pháp
Chứng cứ ngoại tình không chỉ là căn cứ để Tòa án chấp nhận cho ly hôn khi một bên không đồng ý, mà còn là cơ sở pháp lý vững chắc để:
- Xác định lỗi nghiêm trọng: Giúp Tòa án nhìn nhận hành vi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng, từ đó áp dụng khoản 2 Điều 59 Luật HNGĐ 2014 để chia lệch tỷ lệ tài sản.
- Chứng minh thiệt hại tài chính: Cho thấy tài sản chung đã bị thất thoát ra sao khi người ngoại tình chi tiêu cho "người thứ ba".
Các loại chứng cứ ngoại tình hợp pháp Tòa án chấp nhận
Để bằng chứng có giá trị pháp lý, bạn cần thu thập một cách hợp pháp, tránh xâm phạm quyền riêng tư của đối phương. Luật Tuệ Tâm Pháp gợi ý các loại chứng cứ Tòa án thường xem xét:
- Văn bản, Giấy tờ:
- Thư từ, email, tin nhắn (Zalo, Messenger, SMS) thừa nhận hành vi ngoại tình.
- Biên bản xử phạt hành chính của cơ quan Nhà nước về hành vi vi phạm chế độ một vợ một chồng.
- Tài liệu hình ảnh, nghe nhìn:
- Ảnh, video, ghi âm được thu thập tại nơi công cộng, chứng minh hành vi chung sống hoặc quan hệ vượt mức thông thường. Lưu ý: Việc quay lén trong phòng riêng hoặc nơi riêng tư có thể vi phạm pháp luật.
- Xác nhận chính thức:
- Giấy khai sinh của con chung với người thứ ba (nếu có).
- Lời khai của các nhân chứng (hàng xóm, bạn bè) về việc chung sống như vợ chồng.
- Các tài liệu chứng minh tài sản chung được dùng để chu cấp cho người thứ ba.
Tin nhắn có được coi là bằng chứng ngoại tình không?
Tin nhắn (SMS, Zalo, Messenger, Email) chứa nội dung tình cảm, hẹn hò hoặc thừa nhận quan hệ bất chính được xem là bằng chứng và có thể được Tòa án chấp nhận để chứng minh hành vi ngoại tình, với điều kiện:
- Tính xác thực: Tin nhắn phải được xác minh là của người bạn đời và "người thứ ba".
- Tính liên quan: Nội dung tin nhắn phải thể hiện rõ ràng mối quan hệ vượt quá mức xã giao thông thường.
- Hợp pháp hóa: Để tăng giá trị pháp lý, bạn nên yêu cầu thừa phát lại lập Vi bằng ghi nhận nội dung, nguồn gốc của các tin nhắn này. Tòa án sẽ căn cứ vào tổng thể các bằng chứng để đánh giá mức độ vi phạm.
Cảnh báo: Thu thập chứng cứ đúng luật
Việc thu thập chứng cứ không đúng quy định có thể bị Tòa án bác bỏ và thậm chí khiến bạn gặp rắc rối pháp lý (ví dụ: bị kiện ngược về tội xâm phạm bí mật đời tư). Để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả, người không có lỗi nên tham khảo ý kiến luật sư ngay từ đầu.
Quy trình yêu cầu chia tài sản có lợi cho người không có lỗi
Để đảm bảo người ngoại tình sẽ bất lợi khi chia tài sản ly hôn và bạn nhận được phần tài sản xứng đáng, quy trình thực hiện phải được chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ ban đầu.
Bước 1: Chuẩn bị Hồ sơ và Xác định Yêu cầu
Thay vì chỉ gửi đơn ly hôn thông thường, bạn cần xác định rõ yêu cầu chia tài sản theo hướng ưu tiên cho người không có lỗi:
- Soạn Đơn Ly hôn: Trong đơn (hoặc bản tự khai bổ sung), bạn cần trình bày rõ hành vi ngoại tình của đối phương, nêu bật nguyên nhân ly hôn là do lỗi của họ (vi phạm nghĩa vụ chung thủy).
- Xác định Lỗi: Đưa ra căn cứ pháp lý là hành vi ngoại tình đã vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ chung thủy được quy định tại Điều 19 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
- Liệt kê Tài sản: Lập danh sách chi tiết các tài sản chung, tài sản riêng và tài sản đã bị thất thoát do người ngoại tình mang đi chu cấp cho người thứ ba.
Bước 2: Cung cấp Chứng cứ và Chứng minh Công sức Đóng góp
Đây là giai đoạn then chốt quyết định tỷ lệ phân chia. Tòa án sẽ dựa vào:
- Chứng cứ Ngoại tình: Nộp kèm hồ sơ các bằng chứng hợp pháp đã thu thập (vi bằng, tin nhắn, hình ảnh, biên bản xử phạt hành chính) để Tòa án có căn cứ áp dụng Điều 59, chia lệch tỷ lệ.
- Chứng minh Công sức:
- Đóng góp Tài chính: Tài liệu chứng minh thu nhập, khoản tiền riêng đã nhập vào tài sản chung.
- Đóng góp Công sức/Nội trợ: Cung cấp lời khai, bằng chứng về việc bạn là người chính gánh vác công việc nội trợ, chăm sóc con cái, tạo điều kiện cho người kia phát triển sự nghiệp, được Tòa án ghi nhận là "công sức đóng góp" (theo hướng dẫn tại Nghị quyết 01/2016/TT-TANDTC).
Bước 3: Thỏa thuận hoặc Tranh tụng tại Tòa án
Quy trình sẽ diễn ra theo hai hướng:
- Thỏa thuận: Nếu đối phương nhận thấy bằng chứng ngoại tình quá rõ ràng và muốn nhanh chóng giải quyết để tránh ồn ào, họ có thể chấp nhận thỏa thuận nhượng bộ cho bạn một tỷ lệ chia tài sản lớn hơn (ví dụ: 60/40 hoặc 70/30).
- Tranh tụng: Nếu không thỏa thuận được, vụ việc sẽ được đưa ra xét xử. Với sự chuẩn bị bằng chứng đầy đủ, bạn sẽ có lợi thế lớn để thuyết phục Hội đồng xét xử áp dụng yếu tố lỗi và công sức, từ đó ra phán quyết chia tài sản theo tỷ lệ ưu tiên cho bạn.
Để đảm bảo quy trình pháp lý này diễn ra chặt chẽ và có lợi nhất, việc đồng hành cùng một Công ty luật chuyên nghiệp như Tuệ Tâm Pháp là cần thiết, nhất là trong việc định giá tài sản và đối phó với các thủ đoạn che giấu tài sản của người ngoại tình.
Những câu hỏi thường gặp liên quan đến việc chia tài sản khi ly hôn vì ngoại tình
Chồng ngoại tình có được chia tài sản không?
Có. Theo pháp luật Việt Nam, hành vi ngoại tình của người chồng không làm mất đi quyền được chia tài sản chung của vợ chồng. Tuy nhiên, yếu tố "lỗi ngoại tình" này là một căn cứ quan trọng để Tòa án giảm phần tài sản được hưởng của người chồng. Nếu người chồng là người tạo ra thu nhập chính nhưng lại bỏ bê gia đình và gây thất thoát tài sản chung, phần tài sản anh ta nhận được có thể chỉ còn 40%, 30% hoặc ít hơn, tùy theo mức độ vi phạm và công sức đóng góp của người vợ.
Vợ ngoại tình có được chia tài sản không?
Có. Tương tự như trường hợp của người chồng, người vợ ngoại tình vẫn có quyền được chia tài sản chung. Hành vi này được Tòa án xem xét là "lỗi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng" (Điều 59 Luật HNGĐ 2014) và sẽ dẫn đến việc người vợ phải chịu bất lợi, nhận tỷ lệ tài sản ít hơn so với người chồng (người không có lỗi). Mức độ giảm phần tài sản sẽ dựa trên việc chứng minh mức độ lỗi và thiệt hại mà người vợ gây ra.
Ngoại tình có phải là căn cứ duy nhất để Tòa án chia lệch tài sản không?
Giải đáp: Không phải. Ngoại tình là một yếu tố "lỗi" quan trọng (theo Điều 59 Luật HNGĐ 2014) nhưng không phải là duy nhất. Tòa án sẽ xem xét tổng thể các yếu tố khác như: công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập, duy trì tài sản, hoàn cảnh của mỗi bên sau ly hôn (sức khỏe, khả năng lao động), và lợi ích hợp pháp của con cái.
Nếu cả hai vợ chồng đều ngoại tình thì tài sản sẽ được chia thế nào?
Giải đáp: Nếu cả vợ và chồng đều có lỗi ngoại tình (lỗi ngang nhau), Tòa án sẽ không căn cứ vào yếu tố "lỗi" để chia lệch tỷ lệ mà sẽ quay lại xem xét chủ yếu dựa trên công sức đóng góp thực tế của mỗi bên vào khối tài sản chung, và thường áp dụng nguyên tắc chia đôi (50/50) hoặc căn cứ vào hoàn cảnh của mỗi bên.
Thời điểm nào là thích hợp nhất để thu thập chứng cứ ngoại tình?
Giải đáp: Bạn nên thu thập chứng cứ ngay khi phát hiện hành vi và trước khi nộp đơn ly hôn ra Tòa án. Việc này giúp hồ sơ của bạn vững chắc hơn, và Tòa án có căn cứ để áp dụng yếu tố lỗi ngay từ đầu.
Ai là người có trách nhiệm chứng minh hành vi ngoại tình?
Giải đáp: Người yêu cầu chia tài sản theo tỷ lệ có lợi hơn (tức là người không có lỗi/người bị phản bội) là người có trách nhiệm cung cấp và chứng minh hành vi ngoại tình của đối phương. Nếu không cung cấp đủ bằng chứng hợp pháp, yêu cầu chia lệch sẽ khó được chấp nhận.
Tài sản đã thỏa thuận chia trước khi ly hôn (hợp đồng tiền hôn nhân) có bị ảnh hưởng bởi lỗi ngoại tình không?
Giải đáp: Không. Nếu vợ chồng đã có thỏa thuận về chế độ tài sản (ví dụ: Hợp đồng tiền hôn nhân) hoặc đã tự chia một phần tài sản trước khi ly hôn, Tòa án sẽ tôn trọng thỏa thuận đó, ngay cả khi một bên có lỗi ngoại tình. Việc chia lệch tỷ lệ chỉ áp dụng cho khối tài sản chung còn lại, chưa được thỏa thuận hoặc chia.
Có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại tinh thần ngoài việc chia tài sản không?
Giải đáp: Không. Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam hiện hành không quy định về việc bồi thường thiệt hại tinh thần do hành vi ngoại tình. Tuy nhiên, yếu tố "lỗi" ngoại tình sẽ được sử dụng để giảm phần tài sản của người có lỗi, được xem là một hình thức xử lý về mặt kinh tế.
Nếu tài sản chung chưa được định giá rõ ràng thì Tòa án xử lý thế nào?
Giải đáp: Tòa án sẽ tạm hoãn việc giải quyết chia tài sản cho đến khi tài sản được định giá xong. Người yêu cầu chia tài sản có thể phải chịu trách nhiệm nộp chi phí định giá. Giá trị tài sản được định giá tại thời điểm xét xử để đảm bảo tính công bằng.
Tóm lại: Bảo vệ quyền lợi tài sản khi ly hôn vì ngoại tình
Tóm lại, câu hỏi ngoại tình ly hôn có được chia tài sản không đã được pháp luật giải đáp rõ ràng: Người ngoại tình vẫn được chia tài sản chung, nhưng họ sẽ phải đối mặt với sự bất lợi đáng kể. Hành vi vi phạm chế độ hôn nhân một vợ một chồng là yếu tố "lỗi" quan trọng để Tòa án chia lệch tỷ lệ tài sản, ưu tiên cho người không có lỗi.
Nếu bạn là người bị phản bội, đừng vì quá đau buồn hay tức giận mà vội vàng thỏa thuận chia tài sản theo nguyên tắc 50/50. Việc thỏa thuận thiếu hiểu biết về quyền lợi pháp lý có thể khiến bạn mất đi khoản tài sản đáng được hưởng.
- Tận dụng yếu tố "Lỗi": Việc chứng minh hành vi ngoại tình một cách hợp pháp là chìa khóa để Tòa án áp dụng các điều luật có lợi cho bạn, từ đó tăng tỷ lệ chia tài sản lên 60%, 70% hoặc thậm chí cao hơn.
- Thu hồi tài sản thất thoát: Đừng bỏ qua khả năng thu hồi lại giá trị tài sản đã bị người kia lén lút chu cấp cho người thứ ba.
Để hiểu rõ hơn về các nguyên tắc pháp lý chung áp dụng cho việc Phân chia tài sản theo quy định hiện hành, bạn có thể tham khảo thêm tại đây: Phân chia tài sản sau ly hôn: Quy định và thủ tục cập nhật mới
Để được tư vấn chiến lược pháp lý tối ưu nhất trong việc thu thập chứng cứ, định giá tài sản và yêu cầu Tòa án chia tài sản theo tỷ lệ ưu tiên, hãy liên hệ ngay với Công ty Luật Tuệ Tâm Pháp. Chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng bạn để bảo vệ quyền lợi hợp pháp một cách trọn vẹn nhất.
Nhận xét
Đăng nhận xét